XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

主宾谓 đọc là zhǔ bīn wèi, nghĩa là mẫu câu chủ-tân ngữ-động từ SOV hoặc chủ-tân-vị (ví dụ: trong ngữ pháp tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

主宾谓

[zhǔ bīn wèi] [主 宾 谓]

mẫu câu chủ-tân ngữ-động từ SOV hoặc chủ-tân-vị (ví dụ: trong ngữ pháp tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn)

Hỏi đáp về từ 主宾谓

主宾谓 nghĩa là gì?

主宾谓 (zhǔ bīn wèi) nghĩa là mẫu câu chủ-tân ngữ-động từ SOV hoặc chủ-tân-vị (ví dụ: trong ngữ pháp tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn).

Cách viết 主宾谓 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 主, 宾, 谓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.