乖觉
[guāi jué] [乖 觉]
nhạy bén; tỉnh táo; thông minh
乖觉 đọc là guāi jué, nghĩa là nhạy bén; tỉnh táo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guāi jué] [乖 觉]
nhạy bén; tỉnh táo; thông minh
乖觉 (guāi jué) nghĩa là nhạy bén; tỉnh táo.
Viết lần lượt từng chữ 乖, 觉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.