乡下人
[xiāng xià rén] [乡 下 NHÂN]
người nông thôn; chất phác; dân quê
乡下人 đọc là xiāng xià rén, nghĩa là người nông thôn; chất phác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiāng xià rén] [乡 下 NHÂN]
người nông thôn; chất phác; dân quê
乡下人 (xiāng xià rén) nghĩa là người nông thôn; chất phác.
Viết lần lượt từng chữ 乡, 下, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.