乳化
[rǔ huà] [乳 化]
nhũ hóa
乳化 đọc là rǔ huà, nghĩa là nhũ hóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
乳化 (rǔ huà) nghĩa là nhũ hóa.
Viết lần lượt từng chữ 乳, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 乳化剂 (rǔ huà jì) – chất nhũ hóa; 母乳化奶粉 (mǔ rǔ huà nǎi fěn) – sữa công thức.