XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

乳化 đọc là rǔ huà, nghĩa là nhũ hóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 乳化

乳化 nghĩa là gì?

乳化 (rǔ huà) nghĩa là nhũ hóa.

Cách viết 乳化 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 乳, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 乳化?

Thường gặp: 乳化剂 (rǔ huà jì) – chất nhũ hóa; 母乳化奶粉 (mǔ rǔ huà nǎi fěn) – sữa công thức.