乳白
[rǔ bái] [乳 白]
trắng sữa; màu kem
乳白 đọc là rǔ bái, nghĩa là trắng sữa; màu kem. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
乳白 (rǔ bái) nghĩa là trắng sữa; màu kem.
Viết lần lượt từng chữ 乳, 白 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 乳白色 (rǔ bái sè) – trắng sữa; 乳白天空 (rǔ bái tiān kōng) – trắng xóa.