予以照顾
[yǔ yǐ zhào gù] [予 以 照 顾]
yêu cầu ai đó cân nhắc kỹ lưỡng một yêu cầu (thành ngữ)
予以照顾 đọc là yǔ yǐ zhào gù, nghĩa là yêu cầu ai đó cân nhắc kỹ lưỡng một yêu cầu (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǔ yǐ zhào gù] [予 以 照 顾]
yêu cầu ai đó cân nhắc kỹ lưỡng một yêu cầu (thành ngữ)
予以照顾 (yǔ yǐ zhào gù) nghĩa là yêu cầu ai đó cân nhắc kỹ lưỡng một yêu cầu (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 予, 以, 照, 顾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.