争取时间
[zhēng qǔ shí jiān] [争 取 时 间]
hành động khẩn trương; câu giờ
争取时间 đọc là zhēng qǔ shí jiān, nghĩa là hành động khẩn trương; câu giờ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhēng qǔ shí jiān] [争 取 时 间]
hành động khẩn trương; câu giờ
争取时间 (zhēng qǔ shí jiān) nghĩa là hành động khẩn trương; câu giờ.
Viết lần lượt từng chữ 争, 取, 时, 间 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.