二次世界大战
[èr cì shì jiè dà zhàn] [二 次 世 界 ĐẠI 战]
Chiến tranh Thế giới thứ hai
二次世界大战 đọc là èr cì shì jiè dà zhàn, nghĩa là Chiến tranh Thế giới thứ hai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[èr cì shì jiè dà zhàn] [二 次 世 界 ĐẠI 战]
Chiến tranh Thế giới thứ hai
二次世界大战 (èr cì shì jiè dà zhàn) nghĩa là Chiến tranh Thế giới thứ hai.
Viết lần lượt từng chữ 二, 次, 世, 界, 大, 战 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.