二者之一
[èr zhě zhī yī] [二 者 之 一]
một trong hai
二者之一 đọc là èr zhě zhī yī, nghĩa là một trong hai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[èr zhě zhī yī] [二 者 之 一]
một trong hai
二者之一 (èr zhě zhī yī) nghĩa là một trong hai.
Viết lần lượt từng chữ 二, 者, 之, 一 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.