二话不说
[èr huà - bù shuō] [二 话 BẤT THUYẾT]
(thành ngữ) không nói gì thêm; không đưa ra phản đối; không do dự
二话不说 đọc là èr huà - bù shuō, nghĩa là (thành ngữ) không nói gì thêm; không đưa ra phản đối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[èr huà - bù shuō] [二 话 BẤT THUYẾT]
(thành ngữ) không nói gì thêm; không đưa ra phản đối; không do dự
二话不说 (èr huà - bù shuō) nghĩa là (thành ngữ) không nói gì thêm; không đưa ra phản đối.
Viết lần lượt từng chữ 二, 话, 不, 说 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.