二迭纪
[èr dié jì] [二 迭 纪]
Kỷ Permi (thời kỳ địa chất cách đây 292-250 triệu năm); cũng viết 二叠纪
二迭纪 đọc là èr dié jì, nghĩa là Kỷ Permi (thời kỳ địa chất cách đây 292-250 triệu năm); cũng viết 二叠纪. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[èr dié jì] [二 迭 纪]
Kỷ Permi (thời kỳ địa chất cách đây 292-250 triệu năm); cũng viết 二叠纪
二迭纪 (èr dié jì) nghĩa là Kỷ Permi (thời kỳ địa chất cách đây 292-250 triệu năm); cũng viết 二叠纪.
Viết lần lượt từng chữ 二, 迭, 纪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.