云雾径迹
[yún wù jìng jì] [云 雾 径 迹]
vệt mây (dấu vết của hạt ion hóa trong buồng mây)
云雾径迹 đọc là yún wù jìng jì, nghĩa là vệt mây (dấu vết của hạt ion hóa trong buồng mây). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yún wù jìng jì] [云 雾 径 迹]
vệt mây (dấu vết của hạt ion hóa trong buồng mây)
云雾径迹 (yún wù jìng jì) nghĩa là vệt mây (dấu vết của hạt ion hóa trong buồng mây).
Viết lần lượt từng chữ 云, 雾, 径, 迹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.