XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

互扔 đọc là hù rēng, nghĩa là ném (cái gì) vào nhau. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 互扔

互扔 nghĩa là gì?

互扔 (hù rēng) nghĩa là ném (cái gì) vào nhau.

Cách viết 互扔 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 互, 扔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.