井口 đọc là jǐng kǒu, nghĩa là cửa vào mỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 井口
井口 nghĩa là gì?
井口 (jǐng kǒu) nghĩa là cửa vào mỏ.
Cách viết 井口 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 井, 口 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 井口?
Thường gặp: 沙井口 (shā jǐng kǒu) – miệng cống.