亚克力 đọc là yà kè lì, nghĩa là acrylic (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 亚克力
亚克力 nghĩa là gì?
亚克力 (yà kè lì) nghĩa là acrylic (từ mượn).
Cách viết 亚克力 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 亚, 克, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.