XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

亚硝酸 đọc là yà xiāo suān, nghĩa là axit nitrous. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 亚硝酸

亚硝酸 nghĩa là gì?

亚硝酸 (yà xiāo suān) nghĩa là axit nitrous.

Cách viết 亚硝酸 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 亚, 硝, 酸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 亚硝酸?

Thường gặp: 亚硝酸盐 (yà xiāo suān yán) – nitrit; 亚硝酸钠 (yà xiāo suān nà) – natri nitrit; 亚硝酸异戊酯 (yà xiāo suān yì wù zhǐ) – nitrit amyl.