亚音节单位
[yà yīn jié dān wèi] [亚 音 节 单 位]
đơn vị dưới âm tiết
亚音节单位 đọc là yà yīn jié dān wèi, nghĩa là đơn vị dưới âm tiết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yà yīn jié dān wèi] [亚 音 节 单 位]
đơn vị dưới âm tiết
亚音节单位 (yà yīn jié dān wèi) nghĩa là đơn vị dưới âm tiết.
Viết lần lượt từng chữ 亚, 音, 节, 单, 位 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.