产业集群
[chǎn yè jí qún] [产 业 集 群]
cụm công nghiệp
产业集群 đọc là chǎn yè jí qún, nghĩa là cụm công nghiệp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chǎn yè jí qún] [产 业 集 群]
cụm công nghiệp
产业集群 (chǎn yè jí qún) nghĩa là cụm công nghiệp.
Viết lần lượt từng chữ 产, 业, 集, 群 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.