产前检查
[chǎn qián jiǎn chá] [产 前 检 查]
khám thai; kiểm tra trước sinh
产前检查 đọc là chǎn qián jiǎn chá, nghĩa là khám thai; kiểm tra trước sinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chǎn qián jiǎn chá] [产 前 检 查]
khám thai; kiểm tra trước sinh
产前检查 (chǎn qián jiǎn chá) nghĩa là khám thai; kiểm tra trước sinh.
Viết lần lượt từng chữ 产, 前, 检, 查 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.