产褥热 đọc là chǎn rù rè, nghĩa là sốt hậu sản; sốt sản hậu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 产褥热
产褥热 nghĩa là gì?
产褥热 (chǎn rù rè) nghĩa là sốt hậu sản; sốt sản hậu.
Cách viết 产褥热 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 产, 褥, 热 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.