XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

亲吻 đọc là qīn wěn, nghĩa là hôn; nụ hôn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 亲吻

亲吻 nghĩa là gì?

亲吻 (qīn wěn) nghĩa là hôn; nụ hôn.

Cách viết 亲吻 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 亲, 吻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.