亲爱精诚
[qīn ài jīng chéng] [亲 ÁI 精 诚]
tình đồng đội
亲爱精诚 đọc là qīn ài jīng chéng, nghĩa là tình đồng đội. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīn ài jīng chéng] [亲 ÁI 精 诚]
tình đồng đội
亲爱精诚 (qīn ài jīng chéng) nghĩa là tình đồng đội.
Viết lần lượt từng chữ 亲, 爱, 精, 诚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.