亲自动手
[qīn zì dòng shǒu] [亲 自 动 手]
tự mình làm việc
亲自动手 đọc là qīn zì dòng shǒu, nghĩa là tự mình làm việc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīn zì dòng shǒu] [亲 自 动 手]
tự mình làm việc
亲自动手 (qīn zì dòng shǒu) nghĩa là tự mình làm việc.
Viết lần lượt từng chữ 亲, 自, 动, 手 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.