人传人
[rén chuán rén] [NHÂN 传 NHÂN]
lây truyền từ người sang người
人传人 đọc là rén chuán rén, nghĩa là lây truyền từ người sang người. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rén chuán rén] [NHÂN 传 NHÂN]
lây truyền từ người sang người
人传人 (rén chuán rén) nghĩa là lây truyền từ người sang người.
Viết lần lượt từng chữ 人, 传, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.