仄声
[zè shēng] [仄 声]
thanh nghiêng; thanh không bằng; phát âm không đều (thanh thứ ba trong tiếng Trung Cổ)
仄声 đọc là zè shēng, nghĩa là thanh nghiêng; thanh không bằng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zè shēng] [仄 声]
thanh nghiêng; thanh không bằng; phát âm không đều (thanh thứ ba trong tiếng Trung Cổ)
仄声 (zè shēng) nghĩa là thanh nghiêng; thanh không bằng.
Viết lần lượt từng chữ 仄, 声 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.