仓皇失措
[cāng huáng shī cuò] [仓 皇 失 措]
bối rối; luống cuống; mất bình tĩnh
仓皇失措 đọc là cāng huáng shī cuò, nghĩa là bối rối; luống cuống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cāng huáng shī cuò] [仓 皇 失 措]
bối rối; luống cuống; mất bình tĩnh
仓皇失措 (cāng huáng shī cuò) nghĩa là bối rối; luống cuống.
Viết lần lượt từng chữ 仓, 皇, 失, 措 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.