代偿
[dài cháng] [代 偿]
(y học) bù trừ; trả nợ hoặc nghĩa vụ thay cho người khác
代偿 đọc là dài cháng, nghĩa là (y học) bù trừ; trả nợ hoặc nghĩa vụ thay cho người khác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dài cháng] [代 偿]
(y học) bù trừ; trả nợ hoặc nghĩa vụ thay cho người khác
代偿 (dài cháng) nghĩa là (y học) bù trừ; trả nợ hoặc nghĩa vụ thay cho người khác.
Viết lần lượt từng chữ 代, 偿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.