代换
[dài huàn] [代 换]
thay thế
代换 đọc là dài huàn, nghĩa là thay thế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
代换 (dài huàn) nghĩa là thay thế.
Viết lần lượt từng chữ 代, 换 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.