代替者
[dài tì zhě] [代 替 者]
người thay thế
代替者 đọc là dài tì zhě, nghĩa là người thay thế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dài tì zhě] [代 替 者]
người thay thế
代替者 (dài tì zhě) nghĩa là người thay thế.
Viết lần lượt từng chữ 代, 替, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.