仪表放大器
[yí biǎo fàng dà qì] [仪 表 放 ĐẠI 器]
bộ khuếch đại đo lường
仪表放大器 đọc là yí biǎo fàng dà qì, nghĩa là bộ khuếch đại đo lường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yí biǎo fàng dà qì] [仪 表 放 ĐẠI 器]
bộ khuếch đại đo lường
仪表放大器 (yí biǎo fàng dà qì) nghĩa là bộ khuếch đại đo lường.
Viết lần lượt từng chữ 仪, 表, 放, 大, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.