伊人
[yī rén] [伊 NHÂN]
(văn học) người đó (thường chỉ nữ); cô ấy; người mình thương
伊人 đọc là yī rén, nghĩa là (văn học) người đó (thường chỉ nữ); cô ấy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yī rén] [伊 NHÂN]
(văn học) người đó (thường chỉ nữ); cô ấy; người mình thương
伊人 (yī rén) nghĩa là (văn học) người đó (thường chỉ nữ); cô ấy.
Viết lần lượt từng chữ 伊, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.