伐木场
[fá mù chǎng] [伐 木 场]
khu vực khai thác gỗ
伐木场 đọc là fá mù chǎng, nghĩa là khu vực khai thác gỗ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fá mù chǎng] [伐 木 场]
khu vực khai thác gỗ
伐木场 (fá mù chǎng) nghĩa là khu vực khai thác gỗ.
Viết lần lượt từng chữ 伐, 木, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.