会士考试
[huì shì kǎo shì] [会 士 考 试]
agrégation (kỳ thi lấy bằng giảng dạy ở các trường đại học Pháp)
会士考试 đọc là huì shì kǎo shì, nghĩa là agrégation (kỳ thi lấy bằng giảng dạy ở các trường đại học Pháp). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huì shì kǎo shì] [会 士 考 试]
agrégation (kỳ thi lấy bằng giảng dạy ở các trường đại học Pháp)
会士考试 (huì shì kǎo shì) nghĩa là agrégation (kỳ thi lấy bằng giảng dạy ở các trường đại học Pháp).
Viết lần lượt từng chữ 会, 士, 考, 试 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.