传动装置
[chuán dòng zhuāng zhì] [传 动 装 置]
hộp số (ô tô)
传动装置 đọc là chuán dòng zhuāng zhì, nghĩa là hộp số (ô tô). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuán dòng zhuāng zhì] [传 动 装 置]
hộp số (ô tô)
传动装置 (chuán dòng zhuāng zhì) nghĩa là hộp số (ô tô).
Viết lần lượt từng chữ 传, 动, 装, 置 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.