XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

体壁 đọc là tǐ bì, nghĩa là biểu bì (sinh học); lớp bao (sinh học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 体壁

体壁 nghĩa là gì?

体壁 (tǐ bì) nghĩa là biểu bì (sinh học); lớp bao (sinh học).

Cách viết 体壁 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 体, 壁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.