体格检查
[tǐ gé jiǎn chá] [体 格 检 查]
khám sức khỏe; khám lâm sàng; kiểm tra sức khỏe
体格检查 đọc là tǐ gé jiǎn chá, nghĩa là khám sức khỏe; khám lâm sàng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tǐ gé jiǎn chá] [体 格 检 查]
khám sức khỏe; khám lâm sàng; kiểm tra sức khỏe
体格检查 (tǐ gé jiǎn chá) nghĩa là khám sức khỏe; khám lâm sàng.
Viết lần lượt từng chữ 体, 格, 检, 查 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.