XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

体格检查 đọc là tǐ gé jiǎn chá, nghĩa là khám sức khỏe; khám lâm sàng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 体格检查

体格检查 nghĩa là gì?

体格检查 (tǐ gé jiǎn chá) nghĩa là khám sức khỏe; khám lâm sàng.

Cách viết 体格检查 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 体, 格, 检, 查 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.