体积百分比
[tǐ jī bǎi fēn bǐ] [体 积 百 分 比]
phần trăm theo thể tích
体积百分比 đọc là tǐ jī bǎi fēn bǐ, nghĩa là phần trăm theo thể tích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tǐ jī bǎi fēn bǐ] [体 积 百 分 比]
phần trăm theo thể tích
体积百分比 (tǐ jī bǎi fēn bǐ) nghĩa là phần trăm theo thể tích.
Viết lần lượt từng chữ 体, 积, 百, 分, 比 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.