XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

体育界 đọc là tǐ yù jiè, nghĩa là giới thể thao; thế giới thể thao. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

体育界

[tǐ yù jiè] [体 育 界]

giới thể thao; thế giới thể thao

没错!希望未来的体育界能早日实现真正意义上的同工同酬。

méi cuò! xī wàng wèi lái de tǐ yù jiè néng zǎo rì shí xiàn zhēn zhèng yì yì shàng de tóng gōng tóng chóu.

Chính xác! Hy vọng giới thể thao tương lai có thể sớm thực hiện trả lương bình đẳng đúng nghĩa.

Trong bài: Chênh lệch thu nhập thể thao

Hỏi đáp về từ 体育界

体育界 nghĩa là gì?

体育界 (tǐ yù jiè) nghĩa là giới thể thao; thế giới thể thao.

Cách viết 体育界 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 体, 育, 界 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.