体腔 đọc là tǐ qiāng, nghĩa là khoang cơ thể; thể xoang (sinh học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 体腔
体腔 nghĩa là gì?
体腔 (tǐ qiāng) nghĩa là khoang cơ thể; thể xoang (sinh học).
Cách viết 体腔 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 体, 腔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.