佳丽 đọc là jiā lì, nghĩa là một mỹ nhân; đẹp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 佳丽
佳丽 nghĩa là gì?
佳丽 (jiā lì) nghĩa là một mỹ nhân; đẹp.
Cách viết 佳丽 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 佳, 丽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 佳丽?
Thường gặp: 佳丽酿 (jiā lì niàng) – Giống nho Carignan.