侦察机
[zhēn chá jī] [侦 察 机]
máy bay do thám; máy bay trinh sát
侦察机 đọc là zhēn chá jī, nghĩa là máy bay do thám; máy bay trinh sát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhēn chá jī] [侦 察 机]
máy bay do thám; máy bay trinh sát
侦察机 (zhēn chá jī) nghĩa là máy bay do thám; máy bay trinh sát.
Viết lần lượt từng chữ 侦, 察, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.