侵入者
[qīn rù zhě] [侵 入 者]
kẻ xâm nhập; kẻ xâm lược
侵入者 đọc là qīn rù zhě, nghĩa là kẻ xâm nhập; kẻ xâm lược. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīn rù zhě] [侵 入 者]
kẻ xâm nhập; kẻ xâm lược
侵入者 (qīn rù zhě) nghĩa là kẻ xâm nhập; kẻ xâm lược.
Viết lần lượt từng chữ 侵, 入, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.