便帽
[biàn mào] [便 帽]
mũ lưỡi trai
便帽 đọc là biàn mào, nghĩa là mũ lưỡi trai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
便帽 (biàn mào) nghĩa là mũ lưỡi trai.
Viết lần lượt từng chữ 便, 帽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.