便车旅行者
[biàn chē lǚ xíng zhě] [便 车 旅 行 者]
người đi nhờ xe
便车旅行者 đọc là biàn chē lǚ xíng zhě, nghĩa là người đi nhờ xe. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biàn chē lǚ xíng zhě] [便 车 旅 行 者]
người đi nhờ xe
便车旅行者 (biàn chē lǚ xíng zhě) nghĩa là người đi nhờ xe.
Viết lần lượt từng chữ 便, 车, 旅, 行, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.