俏皮话
[qiào pi huà] [俏 皮 话]
lời hóm hỉnh; câu nói đùa; nhận xét châm biếm
俏皮话 đọc là qiào pi huà, nghĩa là lời hóm hỉnh; câu nói đùa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiào pi huà] [俏 皮 话]
lời hóm hỉnh; câu nói đùa; nhận xét châm biếm
俏皮话 (qiào pi huà) nghĩa là lời hóm hỉnh; câu nói đùa.
Viết lần lượt từng chữ 俏, 皮, 话 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.