保护剂 đọc là bǎo hù jì, nghĩa là chất bảo vệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 保护剂
保护剂 nghĩa là gì?
保护剂 (bǎo hù jì) nghĩa là chất bảo vệ.
Cách viết 保护剂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 保, 护, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.