保角对应
[bǎo jiǎo duì yìng] [保 角 对 应]
(toán) ánh xạ bảo toàn khoảng cách; ánh xạ đồng dạng
保角对应 đọc là bǎo jiǎo duì yìng, nghĩa là (toán) ánh xạ bảo toàn khoảng cách; ánh xạ đồng dạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǎo jiǎo duì yìng] [保 角 对 应]
(toán) ánh xạ bảo toàn khoảng cách; ánh xạ đồng dạng
保角对应 (bǎo jiǎo duì yìng) nghĩa là (toán) ánh xạ bảo toàn khoảng cách; ánh xạ đồng dạng.
Viết lần lượt từng chữ 保, 角, 对, 应 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.