保证人 đọc là bǎo zhèng rén, nghĩa là người bảo đảm; người bảo lãnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 保证人
保证人 nghĩa là gì?
保证人 (bǎo zhèng rén) nghĩa là người bảo đảm; người bảo lãnh.
Cách viết 保证人 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 保, 证, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.