信口雌黄
[xìn kǒu cí huáng] [信 口 雌 黄]
nói tùy tiện; đưa ra ý kiến một cách tùy tiện
信口雌黄 đọc là xìn kǒu cí huáng, nghĩa là nói tùy tiện; đưa ra ý kiến một cách tùy tiện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xìn kǒu cí huáng] [信 口 雌 黄]
nói tùy tiện; đưa ra ý kiến một cách tùy tiện
信口雌黄 (xìn kǒu cí huáng) nghĩa là nói tùy tiện; đưa ra ý kiến một cách tùy tiện.
Viết lần lượt từng chữ 信, 口, 雌, 黄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.