修撰
[xiū zhuàn] [修 撰]
biên soạn; sáng tác
修撰 đọc là xiū zhuàn, nghĩa là biên soạn; sáng tác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
修撰 (xiū zhuàn) nghĩa là biên soạn; sáng tác.
Viết lần lượt từng chữ 修, 撰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.